IELTS Chạy Đà – Ngày 2

IELTS Chạy Đà · Ngày 2

Ngày 2 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi ngày một phần vừa sức – đi từ gốc, chắc đến đâu lên đến đó.

Hôm nay bám sách Destination B1 — Unit 1: Present simple & present continuous (ngữ pháp nền) + 10 từ vựng về thói quen & tần suất.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Từ vựng — Bài 2 (Destination B1 Unit 1: thói quen & tần suất)

Bao nhiêu câu: 41 ô — đúng 33 ô là đạt.

10 từ mục tiêu hôm nay: always, usually, often, sometimes, rarely, never, practise, belong, routine, habit.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần rồi bấm Nộp bài. Ghi 10 từ này ra sổ tay để ôn lại nhé.

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. always →
  2. usually →
  3. often →
  4. sometimes →
  5. rarely →
  6. never →
  7. practise →
  8. belong →
  9. routine →
  10. habit →
  11. once a week →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: always, usually, often, sometimes, rarely, never, practise, belong, routine, habit

  1. Getting up early is part of my morning . (lịch trình, nếp)
  2. She drinks coffee because she doesn’t like it. (not at any time)
  3. I eat fast food, maybe once a month. (occasionally)
  4. Reading before bed is a good . (thói quen)
  5. Both of my brothers to the local football club. (là thành viên)
  6. We go to the cinema at the weekend. (many times)
  7. I brush my teeth before I go to bed. (every single day)
  8. My dad watches TV; he prefers reading. (almost never)
  9. On weekdays I get up at six o’clock. (most days)
  10. I the piano for an hour every day. (luyện tập)

C. Điền từ đúng cho COLLOCATION (10 câu):

  1. ___ on time (luôn luôn đúng giờ) →
  2. ___ the guitar (luyện tập đàn) →
  3. a daily ___ (nếp sinh hoạt hằng ngày) →
  4. a bad ___ (thói quen xấu) →
  5. ___ to a club (là thành viên câu lạc bộ) →
  6. ___ late (thường hay muộn) →
  7. ___ busy at weekends (thường thì bận) →
  8. ___ at home (thỉnh thoảng ở nhà) →
  9. ___ go out (hiếm khi ra ngoài) →
  10. ___ give up (không bao giờ bỏ cuộc) →

D. Điền từ theo ĐỒNG NGHĨA (10 câu):

Kho từ: always, usually, often, sometimes, rarely, never, practise, belong, routine, habit

  1. rehearse / train =
  2. a regular behaviour =
  3. not ever =
  4. frequently =
  5. normally =
  6. occasionally =
  7. daily schedule =
  8. every time =
  9. be a member of =
  10. seldom =
Đọc

Reading — đọc đoạn văn rồi trả lời (tự chấm)

Bao nhiêu câu: 5 ô — đúng 4 ô là đạt.

Anna’s Daily Routine

Anna is a student in London. She always gets up at half past six, because her first class starts early. For breakfast she usually has toast and a cup of tea. She rarely eats a big breakfast on weekdays. Anna belongs to the school swimming team, so she practises swimming three times a week. In the evening she sometimes watches television, but she never goes to bed late, because she feels tired the next day. Getting up early is now a normal habit for her, and she likes her routine. Right now, Anna is studying for an exam, so this week she is practising even harder.

Trả lời 5 câu (chọn đáp án đúng):

  1. Anna always gets up at →
  2. She practises swimming →
  3. (Ngữ pháp) Every morning Anna ___ toast. →
  4. (Ngữ pháp) Right now, Anna ___ for an exam. →
  5. She ___ goes to bed late. →
Nghe

Listening — Talking about routines (BBC Learning English, Real Easy English, 5:41)

Bao nhiêu câu: 10 ô — đúng 8 ô là đạt.

Đây là hội thoại thật của hai người dẫn BBC nói về thói quen và giờ ăn — đúng chủ đề từ vựng hôm nay.
Lượt đầu: TẮT phụ đề và nghe hết một lượt, chưa trả lời gì. Sau đó nghe lại từng đoạn theo mốc thời gian ghi trước mỗi câu rồi trả lời. Lượt cuối: BẬT phụ đề (nút CC) để con tự soát lại câu nào nghe chưa đúng.
Nghe lại bao nhiêu lần cũng được. Nếu con đang mở trong ứng dụng Zalo mà video không chạy, bấm “Mở bằng trình duyệt” nhé.

A. ĐIỀN 1 TỪ con nghe được (5 câu):

  1. [0:36] Today’s episode is all about habits and .
  2. [0:59] A habit is something we do .
  3. [1:36] A bowl of , some toast with marmalade.
  4. [1:47] I usually have .
  5. [2:29] ‘Brunch’ is a combination of the words ‘breakfast’ and .

B. CHỌN đáp án đúng (5 câu):

  1. [1:22] What time is breakfast every day? →
  2. [1:55] What time is lunch, normally? →
  3. [2:13] What does ‘hangry’ mean? →
  4. [3:05] What is ‘used to’ for? →
  5. [3:38] Which meal was missed at school? →
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bấm Nghe mẫu, nghe kỹ từng câu rồi shadowing theo: chú ý trọng âm và nối âm. Chạy Đà thì đọc CHẬM và RÕ từng từ trước, đúng rồi mới tăng tốc.

Đoạn shadowing hôm nay — nghe từ 1:22 đến 2:30 trong video trên (khoảng 68 giây):

“So, I have my breakfast at 6am every day. — OK. You said you have your breakfast at 6am every day. What do you usually have to eat? — Well, usually I have something simple. A bowl of cereal, some toast with marmalade. How about you, Beth? — I usually have porridge. — And what about lunch? What time do you have lunch, usually? — Mm, I normally have lunch at about one o’clock. What about you? — Yeah, the same. I don’t like it at 12. That’s too early. But by two, I’m getting a little bit hungry and angry at the same time! — There’s a word for that, Neil. — So if you’re hungry and angry, we can combine them and say ‘hangry’.”

Cách shadowing — con làm đủ 5 bước, đừng bỏ bước nào

  1. Nghe hết một lượt, không nói gì. Chỉ cần hiểu đại ý, chưa cần hiểu từng từ.
  2. Bật phụ đề (nút CC), nghe lại đúng đoạn 1:22 → 2:30 ở trên (khoảng 68 giây).
  3. Nghe từng câu rồi bấm tạm dừng, đọc lại nguyên câu đó. Giai đoạn này chậm cũng được, nhưng phải đọc hết âm cuối — walks, watches, plays. Nuốt âm cuối là mất điểm phát âm nhiều nhất.
  4. Bỏ tạm dừng, nói đuổi theo băng. Chậm hơn băng nửa nhịp cũng không sao, miễn đừng dừng.
  5. Thu 1 phút rồi dán link vào ô dưới. Gửi thêm vào nhóm Zalo để cô chữa chi tiết.
Phương án nghe chậm (giọng cô tự thu, present simple — thói quen):

“Every day I wake up early and I make my bed. I usually have breakfast with my family. After school, I often meet my friends and we play games together. In the evening, I always read a book before I go to sleep.”

Mẹo đọc: nối âm “wake up” → /weɪ-kʌp/, “make my bed” đọc liền; nhấn mạnh các từ quan trọng (wake, breakfast, friends, book). Đọc theo nhịp, đừng vội.
Con tự quay/ghi âm 1 phút shadowing của con rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:

Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking Part 1: Daily routine. What time do you usually get up? · What do you usually do in the morning? · How often do you exercise? · What are you doing these days to improve your English?

Từ gợi ý: always, usually, often, routine, practise, habit
Cấu trúc: “I usually…”; “I … three times a week”; “These days, I am …-ing” (present continuous cho việc đang diễn ra). Nói thành câu đủ, đừng trả lời cụt 1-2 từ.
Dán LINK ghi âm/video nói:
B. VIẾT — viết 5 câu (mỗi câu 1 từ mục tiêu). Viết 5 câu HOÀN CHỈNH của riêng con về thói quen hằng ngày, mỗi câu dùng đúng 1 trong các từ: always, usually, often, practise, routine. Mỗi câu có chủ ngữ + động từ, chia đúng thì hiện tại đơn.

Ví dụ mẫu: “I always drink water in the morning.” · “I usually do my homework after dinner.”
Dán LINK bài viết (Google Doc) hoặc gõ vào ô để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:

Scroll to Top