Ngày 1 — Nhiệm vụ hôm nay
Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi ngày một phần vừa sức – đi từ gốc, chắc đến đâu lên đến đó.
Từ vựng — Bài 1 (Destination B1 Unit 3: Fun and games)
Bao nhiêu câu: 40 ô — đúng 32 ô là đạt.
10 từ mục tiêu hôm nay: competition, opponent, champion, referee, team, score, beat, support, challenge, entertaining.
Mỗi từ luyện qua 4 dạng. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần rồi bấm Nộp bài. Ghi 10 từ này ra sổ tay để ôn lại nhé.
A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):
- competition →
- opponent →
- champion →
- referee →
- team →
- score →
- beat →
- support →
- challenge →
- entertaining →
B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):
Kho từ: competition, opponent, champion, referee, team, score, beat, support, challenge, entertaining
- Running a marathon is a big for most people.
- Our team them three to one last week.
- There are eleven players in a football .
- He shook hands with his after the match.
- Which football team do you ?
- She came first in the singing last year.
- The blew the whistle to end the game.
- The comedy show was really ; we laughed a lot.
- Our school became the national in football.
- He managed to two goals in the second half.
C. Điền từ đúng cho COLLOCATION (10 câu):
- ___ a goal (ghi điểm, ghi bàn) →
- a big ___ (thử thách) →
- ___ a team (cổ vũ, ủng hộ) →
- enter a ___ (cuộc thi) →
- world ___ (nhà vô địch) →
- ___ the other team (đánh bại) →
- join a ___ (đội) →
- the ___ blew the whistle (trọng tài) →
- an ___ show (thú vị, giải trí) →
- beat an ___ (đối thủ) →
D. Điền từ theo ĐỒNG NGHĨA (10 câu):
Kho từ: competition, opponent, champion, referee, team, score, beat, support, challenge, entertaining
- winner =
- get a point =
- rival =
- contest =
- enjoyable =
- cheer for =
- side =
- defeat =
- match official =
- difficult task =
Reading — làm bài, tự chấm & điền bảng key
Bao nhiêu câu: 14 câu — đúng 6 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.
Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.
| Từ / cụm trong bài | Paraphrase (bài diễn đạt lại) | Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn) | |
|---|---|---|---|
| 1. | |||
| 2. | |||
| 3. | |||
| 4. | |||
| 5. | |||
| 6. | |||
| 7. | |||
| 8. | |||
| 9. | |||
| 10. |
Listening — làm bài, tự chấm & điền bảng key
Bao nhiêu câu: 10 câu — đúng 5 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.
Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.
| Từ / cụm trong bài | Paraphrase (bài diễn đạt lại) | Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn) | |
|---|---|---|---|
| 1. | |||
| 2. | |||
| 3. | |||
| 4. | |||
| 5. | |||
| 6. | |||
| 7. | |||
| 8. | |||
| 9. | |||
| 10. |
Shadowing 5 phút
Bật video, nghe kỹ từng câu rồi shadowing theo: chú ý trọng âm và nối âm. Chạy Đà thì đọc CHẬM và RÕ từng từ trước, đúng rồi mới tăng tốc.
Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận
Cấu trúc: “I really like… because…”; “When I was a child, I used to…”; “In my free time, I usually…”. Nói thành câu đủ, đừng trả lời cụt 1-2 từ.
