IELTS Chạy Đà – Ngày 1

IELTS Chạy Đà · Ngày 1

Ngày 1 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi ngày một phần vừa sức – đi từ gốc, chắc đến đâu lên đến đó.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Từ vựng — Bài 1 (Destination B1 Unit 3: Fun and games)

Bao nhiêu câu: 40 ô — đúng 32 ô là đạt.

10 từ mục tiêu hôm nay: competition, opponent, champion, referee, team, score, beat, support, challenge, entertaining.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần rồi bấm Nộp bài. Ghi 10 từ này ra sổ tay để ôn lại nhé.

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. competition →
  2. opponent →
  3. champion →
  4. referee →
  5. team →
  6. score →
  7. beat →
  8. support →
  9. challenge →
  10. entertaining →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: competition, opponent, champion, referee, team, score, beat, support, challenge, entertaining

  1. Running a marathon is a big for most people.
  2. Our team them three to one last week.
  3. There are eleven players in a football .
  4. He shook hands with his after the match.
  5. Which football team do you ?
  6. She came first in the singing last year.
  7. The blew the whistle to end the game.
  8. The comedy show was really ; we laughed a lot.
  9. Our school became the national in football.
  10. He managed to two goals in the second half.

C. Điền từ đúng cho COLLOCATION (10 câu):

  1. ___ a goal (ghi điểm, ghi bàn) →
  2. a big ___ (thử thách) →
  3. ___ a team (cổ vũ, ủng hộ) →
  4. enter a ___ (cuộc thi) →
  5. world ___ (nhà vô địch) →
  6. ___ the other team (đánh bại) →
  7. join a ___ (đội) →
  8. the ___ blew the whistle (trọng tài) →
  9. an ___ show (thú vị, giải trí) →
  10. beat an ___ (đối thủ) →

D. Điền từ theo ĐỒNG NGHĨA (10 câu):

Kho từ: competition, opponent, champion, referee, team, score, beat, support, challenge, entertaining

  1. winner =
  2. get a point =
  3. rival =
  4. contest =
  5. enjoyable =
  6. cheer for =
  7. side =
  8. defeat =
  9. match official =
  10. difficult task =
Đọc

Reading — làm bài, tự chấm & điền bảng key

Bao nhiêu câu: 14 câu — đúng 6 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Reading — Yawning (mini-ielts, chủ đề đời thường, vừa sức lớp Chạy Đà). Con làm từ từ, tra từ mới rồi ghi vào bảng key.
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 14
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Nghe

Listening — làm bài, tự chấm & điền bảng key

Bao nhiêu câu: 10 câu — đúng 5 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Listening — Building Work (mini-ielts, Section 1: hội thoại điền form – dạng dễ nhất). Nghe kỹ số, ngày, tên và đánh vần cho đúng chính tả.
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 10
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nghe kỹ từng câu rồi shadowing theo: chú ý trọng âm và nối âm. Chạy Đà thì đọc CHẬM và RÕ từng từ trước, đúng rồi mới tăng tốc.

Con tự quay/ghi âm 1 phút shadowing của con rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:

Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking Part 1: Sports & games. Do you like sports? · What games did you play when you were a child? · Do you prefer playing sport or watching it? · What do you usually do in your free time?

Từ gợi ý: team, competition, support, have fun, entertaining, keep fit
Cấu trúc: “I really like… because…”; “When I was a child, I used to…”; “In my free time, I usually…”. Nói thành câu đủ, đừng trả lời cụt 1-2 từ.
Dán LINK ghi âm/video nói:
B. VIẾT — viết 5 câu (mỗi câu 1 từ mục tiêu). Viết 5 câu HOÀN CHỈNH của riêng con, mỗi câu dùng đúng 1 trong các từ: competition, team, score, support, entertaining. Mỗi câu có chủ ngữ + động từ, đúng thì.

Ví dụ mẫu: “My favourite team is Manchester United.” · “He scored a goal in the last minute.”
Dán LINK bài viết (Google Doc) hoặc gõ vào ô để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:

Scroll to Top