Ngày 6 — Nhiệm vụ hôm nay
Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.
Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay
10 từ mục tiêu hôm nay: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure.
Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:
A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):
- anxiety →
- react →
- perceive →
- avoid →
- emotion →
- associate →
- confront →
- gradual →
- rational →
- exposure →
B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):
Kho từ: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure
- Exams often cause .
- People to danger quickly.
- We danger very fast.
- Try to conflict.
- Fear is a strong .
- We dogs with loyalty.
- You must your fear.
- Make changes over time.
- Stay under stress.
- to fear slowly reduces it.
C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):
- Dạng tính từ của anxiety là
- Dạng danh từ của react là
- Dạng danh từ của perceive là
- Dạng danh từ của avoid là
- Dạng tính từ của emotion là
- Dạng danh từ của associate là
- Dạng danh từ của confront là
- Dạng trạng từ của gradual là
- Dạng trạng từ của rational là
- Dạng động từ của exposure là
D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):
Kho từ: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure
- worry (lo âu) =
- respond (phản ứng) =
- sense (nhận thức) =
- evade (tránh) =
- feeling (cảm xúc) =
- link (liên kết) =
- face (đối mặt) =
- slow (từ từ) =
- logical (lý trí) =
- contact (sự tiếp xúc) =
Reading — làm bài & tự chấm
Listening — làm bài & tự chấm
Shadowing 5 phút
Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).
Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận
Do you like travelling? · Where would you like to go? · Do you prefer travelling alone or with others? · What do you learn from travelling?
Cấu trúc gợi ý: “I am really keen on travelling because…”; “If I had the chance, I would love to…”; “Travelling teaches me that…”
Cấu trúc gợi ý: “Homework plays a key role because…”; “In particular,…”; “To illustrate,…”; “Thus,…”
