IELTS Tăng Tốc – Ngày 2

IELTS Tăng Tốc · Ngày 2

Ngày 2 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi ngày một phần vừa sức – chắc đến đâu lên đến đó.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Từ vựng — Bài 2 (Destination B2 Unit 4: Hobbies, Sport & Games)

Bao nhiêu câu: 40 ô — đúng 32 ô là đạt.

10 từ mục tiêu hôm nay: pitch, track, court, course, rink, spectator, viewer, umpire, referee, ring.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần rồi bấm Nộp bài.

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. pitch →
  2. track →
  3. court →
  4. course →
  5. rink →
  6. spectator →
  7. viewer →
  8. umpire →
  9. referee →
  10. ring →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: pitch, track, court, course, rink, spectator, viewer, umpire, referee, ring

  1. Millions of s watched the final on TV.
  2. He won after only 52 minutes on .
  3. They won in front of 40,000 cheering s.
  4. The two boxers climbed into the .
  5. We lost the match because the was biased.
  6. After the game, excited fans invaded the .
  7. The ordered the tennis point to be replayed.
  8. She skated a figure of eight on the .
  9. The athletes lined up on the running .
  10. He set a new record playing golf.

C. Điền từ đúng cho COLLOCATION (10 câu):

  1. TV ___s (người xem (TV)) →
  2. cheering ___s (khán giả tại sân) →
  3. an ice ___ (sân trượt băng) →
  4. the football ___ (trọng tài bóng đá) →
  5. a golf ___ (sân golf) →
  6. a boxing ___ (võ đài, đấu trường) →
  7. the tennis ___ (trọng tài tennis) →
  8. a running ___ (đường chạy/đường đua) →
  9. a football ___ (sân cỏ (bóng đá)) →
  10. a tennis ___ (sân tennis/bóng rổ) →

D. Điền từ theo ĐỒNG NGHĨA (10 câu):

Kho từ: pitch, track, court, course, rink, spectator, viewer, umpire, referee, ring

  1. skating surface =
  2. golf ground =
  3. field =
  4. football official =
  5. racing lane =
  6. the square platform where boxers fight =
  7. the marked area where tennis is played =
  8. someone watching at home on TV =
  9. someone watching live at the stadium =
  10. tennis official =
Đọc

Reading — The Ecological Importance of Bees

Bao nhiêu câu: 13 câu — đúng 6 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Reading — The Ecological Importance of Bees (mini-ielts, 1 passage Academic).
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 13
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Nghe

Listening — Organic Farming

Bao nhiêu câu: 10 câu — đúng 5 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Listening — Organic Farming (mini-ielts, 1 section).
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 10
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nghe kỹ ngữ điệu, trọng âm, nối âm rồi shadowing theo từng câu (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút shadowing của con rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:

Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking Part 2: Describe a sport you enjoy. You should say: what the sport is · where you play or watch it · who you do it with · and explain why you enjoy it.
Part 3: Do you think sport is important for young people? · Should schools spend more money on sports facilities?

Từ gợi ý: pitch, court, spectator, referee, keep fit, competitive, team spirit
Cấu trúc: “The sport I'd like to talk about is…”; “I usually play it on a…”; “What I enjoy most about it is…”
Dán LINK ghi âm/video nói:
B. VIẾT — Viết một đoạn (~120-150 từ). Đề: “Some people think professional athletes are paid too much money. Do you agree or disagree?” Viết: câu chủ đề (nêu quan điểm) → lý do 1 + ví dụ → lý do 2 + ví dụ → câu chốt.

Từ gợi ý: professional athletes, salary, entertainment industry, role model, dedication
Cấu trúc: “In my opinion, I (dis)agree that…”; “Firstly,… For example,…”; “Secondly,…”; “In conclusion,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc):

Scroll to Top