Ngày 1 — IELTS Tăng Tốc

IELTS Tăng Tốc · Ngày 1

Ngày 1 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Từ vựng — Bài 1 (Destination B2 Unit 2: Travel & Transport)

Bao nhiêu câu: 40 ô — đúng 32 ô là đạt.

10 từ mục tiêu hôm nay: voyage, journey, excursion, territory, fare, fee, miss, book, area, period.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần. Ôn lại bằng Quizizz Unit 2 của cô: mở Quizizz.

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. voyage →
  2. journey →
  3. excursion →
  4. territory →
  5. fare →
  6. fee →
  7. miss →
  8. book →
  9. area →
  10. period →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: voyage, journey, excursion, territory, fare, fee, miss, book, area, period

  1. They refused to let troops stay in their .
  2. If I don’t leave now I’ll my plane.
  3. The ship sank on its very first .
  4. The school s are expected to rise again.
  5. There are weekend s throughout the summer.
  6. I ed a ticket for the concert last week.
  7. They went on a long train across India.
  8. When do they start paying full ?
  9. All these changes happened over a of time.
  10. The farm and the surrounding were flooded.

C. Điền từ đúng cho COLLOCATION (10 câu):

  1. enter a ___ (lãnh thổ) →
  2. a rural ___ (khu vực, vùng) →
  3. ___ the train (bỏ lỡ) →
  4. a long train ___ (cuộc hành trình) →
  5. a long sea ___ (chuyến đi biển) →
  6. ___ a ticket (đặt trước) →
  7. a long ___ of time (thời kì) →
  8. a school ___ (phí, học phí) →
  9. a bus ___ (tiền vé tàu xe) →
  10. go on an ___ (chuyến tham quan) →

D. Điền từ theo ĐỒNG NGHĨA (10 câu):

Kho từ: voyage, journey, excursion, territory, fare, fee, miss, book, area, period

  1. trip =
  2. travel cost =
  3. land / domain =
  4. charge =
  5. reserve =
  6. length of time =
  7. outing =
  8. region =
  9. be late for =
  10. a long sea trip =
Đọc

Reading — làm bài, tự chấm & điền bảng key

Bao nhiêu câu: 13 câu — đúng 6 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Reading — New ways of teaching history (mini-ielts, 1 passage Academic).
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 13
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Nghe

Listening — New city developments

Bao nhiêu câu: 10 câu — đúng 5 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Listening — New city developments (mini-ielts, Part 2, 4 câu trắc nghiệm A/B/C + 6 câu nối đặc điểm với vùng). Bấm vào làm rồi Submit, ghi bảng Paraphrase và nhập số câu đúng.
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 10
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nghe kỹ ngữ điệu, trọng âm, nối âm rồi shadowing theo từng câu (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút shadowing của con rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:

Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking Part 1: Travelling. Do you like travelling? · How often do you travel? · What transport do you usually use? · Where would you like to travel in the future?

Từ gợi ý: go on a trip, public transport, book a ticket, get around, fare, breathtaking scenery
Cấu trúc: “I'm really into travelling because…”; “I usually get around by…”; “If I had the chance, I'd love to visit…”
Dán LINK ghi âm/video nói:
B. VIẾT — một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Travelling to other countries is the best way to learn about the world.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.

Từ gợi ý: broaden one's horizons, first-hand experience, local customs, memorable
Cấu trúc: “In my opinion, travelling abroad is the best way because…”; “To be specific,…”; “For instance,…”; “For these reasons,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc):

Scroll to Top