Ngày 28 — Nhiệm vụ hôm nay
Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.
Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay
10 từ mục tiêu hôm nay: construct, discover, reveal, preserve, estimate, original, structure, contain, evidence, period.
Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:
A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):
- construct →
- discover →
- reveal →
- preserve →
- estimate →
- original →
- structure →
- contain →
- evidence →
- period →
B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):
Kho từ: construct, discover, reveal, preserve, estimate, original, structure, contain, evidence, period
- Workers a new bridge.
- Scientists new species.
- The report will the truth.
- We must old buildings.
- Experts the total cost.
- This is the plan.
- The stone is very old.
- The box s old coins.
- There is clear of change.
- A of change began.
C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):
- Dạng danh từ của construct là
- Dạng danh từ của discover là
- Dạng danh từ của reveal là
- Dạng danh từ của preserve là
- Dạng danh từ của estimate là
- Dạng trạng từ của original là
- Dạng tính từ của structure là
- Dạng danh từ của contain là
- Dạng tính từ của evidence là
- Dạng tính từ của period là
D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):
Kho từ: construct, discover, reveal, preserve, estimate, original, structure, contain, evidence, period
- build (xây dựng) =
- find (khám phá) =
- show (tiết lộ) =
- protect (bảo tồn) =
- calculate (ước tính) =
- initial (nguyên bản) =
- building (cấu trúc) =
- hold (chứa) =
- proof (bằng chứng) =
- era (giai đoạn) =
Reading — làm bài & tự chấm
Listening — làm bài & tự chấm
Shadowing 5 phút
Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).
Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận
What subject do you study? · What is your favourite subject and why? · Do you prefer studying alone or in a group? · What are your study plans for the future?
Cấu trúc gợi ý: “The subject I enjoy most is… because…”; “I tend to study better when…”; “In the future, I plan to…”
Cấu trúc gợi ý: “There are clear benefits to…”; “Firstly,…”; “However, some argue that…”; “On balance,…”
