Ngày 27 — Về Đích 6.5+

Về Đích 6.5+ · Ngày 27

Ngày 27 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay

10 từ mục tiêu hôm nay: function, stimulate, indicate, recover, previous, typical, observe, conclude, sufficient, alert.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. function →
  2. stimulate →
  3. indicate →
  4. recover →
  5. previous →
  6. typical →
  7. observe →
  8. conclude →
  9. sufficient →
  10. alert →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: function, stimulate, indicate, recover, previous, typical, observe, conclude, sufficient, alert

  1. The brain has an important .
  2. Coffee can the brain.
  3. The signs a problem.
  4. Patients faster with rest.
  5. Look at the page.
  6. This is a winter day.
  7. Scientists the animals.
  8. We can that sleep helps.
  9. Get sleep before exams.
  10. Coffee keeps you .

C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):

  1. Dạng tính từ của function là
  2. Dạng danh từ của stimulate là
  3. Dạng danh từ của indicate là
  4. Dạng danh từ của recover là
  5. Dạng trạng từ của previous là
  6. Dạng trạng từ của typical là
  7. Dạng danh từ của observe là
  8. Dạng danh từ của conclude là
  9. Dạng trạng từ của sufficient là
  10. Dạng danh từ của alert là

D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):

Kho từ: function, stimulate, indicate, recover, previous, typical, observe, conclude, sufficient, alert

  1. role (chức năng) =
  2. activate (kích thích) =
  3. show (chỉ ra) =
  4. heal (hồi phục) =
  5. earlier (trước đó) =
  6. usual (điển hình) =
  7. watch (quan sát) =
  8. deduce (kết luận) =
  9. enough (đủ) =
  10. attentive (tỉnh táo) =
Đọc

Reading — làm bài & tự chấm

Reading — Australian parrots and their adaptation to habitat change (mini-ielts, 1 passage, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 passage (13 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 13 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Nghe

Listening — làm bài & tự chấm

Listening — Free activities in the Burnham area (mini-ielts, 1 section, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 section (10 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 10 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút mình đọc nhại (shadowing) rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:
Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking: Hobbies. Trả lời các câu (nói tự nhiên, ~1.5′):
What do you do in your free time? · How did you start this hobby? · Do you prefer indoor or outdoor activities? · Is it important to have a hobby?
Từ vựng gợi ý: in my spare time, take up, be keen on, relax, recharge, get hooked on
Cấu trúc gợi ý: “In my free time, I usually…”; “I first took it up when…”; “The main reason I enjoy it is that…”
Con nói và tự quay/ghi âm, để ở Google Drive / YouTube (không công khai) / Zalo rồi dán LINK vào đây (web chỉ lưu link, rất nhẹ):
B. VIẾT — Writing: một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Children should start learning a foreign language at an early age.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.
Từ vựng gợi ý: absorb, pick up quickly, pronunciation, confident, an advantage
Cấu trúc gợi ý: “I strongly believe that…”; “The main reason is that…”; “Research shows that…”; “In conclusion,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc chia sẻ) của con:
Scroll to Top