Ngày 19 — Về Đích 6.5+

Về Đích 6.5+ · Ngày 19

Ngày 19 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay

10 từ mục tiêu hôm nay: regulate, enforce, justify, respond, aware, similar, occur, involve, predict, identify.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. regulate →
  2. enforce →
  3. justify →
  4. respond →
  5. aware →
  6. similar →
  7. occur →
  8. involve →
  9. predict →
  10. identify →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: regulate, enforce, justify, respond, aware, similar, occur, involve, predict, identify

  1. Laws how companies pay workers.
  2. The police the traffic rules.
  3. He could not his decision.
  4. Please to the email today.
  5. Drivers must be of the risks.
  6. My answer is to yours.
  7. Mistakes often under pressure.
  8. The task will much reading.
  9. Experts more rain tonight.
  10. Can you the key idea?

C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):

  1. Dạng danh từ của regulate là
  2. Dạng danh từ của enforce là
  3. Dạng danh từ của justify là
  4. Dạng danh từ của respond là
  5. Dạng danh từ của aware là
  6. Dạng danh từ của similar là
  7. Dạng danh từ của occur là
  8. Dạng danh từ của involve là
  9. Dạng danh từ của predict là
  10. Dạng danh từ của identify là

D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):

Kho từ: regulate, enforce, justify, respond, aware, similar, occur, involve, predict, identify

  1. control (điều chỉnh) =
  2. impose (thực thi) =
  3. defend (biện minh) =
  4. reply (phản hồi) =
  5. conscious (nhận biết) =
  6. alike (tương tự) =
  7. happen (xảy ra) =
  8. include (bao gồm) =
  9. forecast (dự đoán) =
  10. recognize (nhận diện) =
Đọc

Reading — làm bài & tự chấm

Reading — What is the secret of a long life? (mini-ielts, 1 passage, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 passage (13 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 13 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Nghe

Listening — làm bài & tự chấm

Listening — Health club customer research (mini-ielts, 1 section, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 section (10 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 10 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút mình đọc nhại (shadowing) rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:
Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking: Hobbies. Trả lời các câu (nói tự nhiên, ~1.5′):
What do you do in your free time? · How did you start this hobby? · Do you prefer indoor or outdoor activities? · Is it important to have a hobby?
Từ vựng gợi ý: in my spare time, take up, be keen on, relax, recharge, get hooked on
Cấu trúc gợi ý: “In my free time, I usually…”; “I first took it up when…”; “The main reason I enjoy it is that…”
Con nói và tự quay/ghi âm, để ở Google Drive / YouTube (không công khai) / Zalo rồi dán LINK vào đây (web chỉ lưu link, rất nhẹ):
B. VIẾT — Writing: một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Children should start learning a foreign language at an early age.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.
Từ vựng gợi ý: absorb, pick up quickly, pronunciation, confident, an advantage
Cấu trúc gợi ý: “I strongly believe that…”; “The main reason is that…”; “Research shows that…”; “In conclusion,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc chia sẻ) của con:
Scroll to Top