Ngày 18 — Về Đích 6.5+

Về Đích 6.5+ · Ngày 18

Ngày 18 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay

10 từ mục tiêu hôm nay: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. anxiety →
  2. react →
  3. perceive →
  4. avoid →
  5. emotion →
  6. associate →
  7. confront →
  8. gradual →
  9. rational →
  10. exposure →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure

  1. Exams often cause .
  2. People to danger quickly.
  3. We danger very fast.
  4. Try to conflict.
  5. Fear is a strong .
  6. We dogs with loyalty.
  7. You must your fear.
  8. Make changes over time.
  9. Stay under stress.
  10. to fear slowly reduces it.

C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):

  1. Dạng tính từ của anxiety là
  2. Dạng danh từ của react là
  3. Dạng danh từ của perceive là
  4. Dạng danh từ của avoid là
  5. Dạng tính từ của emotion là
  6. Dạng danh từ của associate là
  7. Dạng danh từ của confront là
  8. Dạng trạng từ của gradual là
  9. Dạng trạng từ của rational là
  10. Dạng động từ của exposure là

D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):

Kho từ: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure

  1. worry (lo âu) =
  2. respond (phản ứng) =
  3. sense (nhận thức) =
  4. evade (tránh) =
  5. feeling (cảm xúc) =
  6. link (liên kết) =
  7. face (đối mặt) =
  8. slow (từ từ) =
  9. logical (lý trí) =
  10. contact (sự tiếp xúc) =
Đọc

Reading — làm bài & tự chấm

Reading — Developmental Tasks of Normal Adolescence (mini-ielts, 1 passage, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 passage (13 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 13 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Nghe

Listening — làm bài & tự chấm

Listening — Expertise in creative writing (mini-ielts, 1 section, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 section (10 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 10 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút mình đọc nhại (shadowing) rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:
Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking: Hometown. Trả lời các câu (nói tự nhiên, ~1.5′):
Where is your hometown? · What do you like about it? · Has your hometown changed much? · Would you like to live there in the future?
Từ vựng gợi ý: be located in, grow up, get around, lively, peaceful, facilities, be born and raised
Cấu trúc gợi ý: “My hometown is located in…”; “One thing I really like about it is…”; “It has changed a lot over the years because…”
Con nói và tự quay/ghi âm, để ở Google Drive / YouTube (không công khai) / Zalo rồi dán LINK vào đây (web chỉ lưu link, rất nhẹ):
B. VIẾT — Writing: một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Reading books is better than watching television.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.
Từ vựng gợi ý: expand vocabulary, use imagination, concentrate, passive, informative
Cấu trúc gợi ý: “In my opinion, reading is more beneficial because…”; “To be specific,…”; “A good example is…”; “For these reasons,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc chia sẻ) của con:
Scroll to Top