Ngày 38 — Về Đích 6.5+

Về Đích 6.5+ · Ngày 38

Ngày 38 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay

10 từ mục tiêu hôm nay: survive, threaten, essential, depend, produce, consume, crucial, region, adapt, generate.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. survive →
  2. threaten →
  3. essential →
  4. depend →
  5. produce →
  6. consume →
  7. crucial →
  8. region →
  9. adapt →
  10. generate →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: survive, threaten, essential, depend, produce, consume, crucial, region, adapt, generate

  1. Few plants in the desert.
  2. Pollution can wildlife.
  3. Water is for life.
  4. Plants on sunlight.
  5. Factories many goods.
  6. Cars a lot of fuel.
  7. Sleep is for good health.
  8. This is very dry.
  9. Animals must to the cold.
  10. Solar panels electricity.

C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):

  1. Dạng danh từ của survive là
  2. Dạng danh từ của threaten là
  3. Dạng trạng từ của essential là
  4. Dạng danh từ của depend là
  5. Dạng danh từ của produce là
  6. Dạng danh từ của consume là
  7. Dạng trạng từ của crucial là
  8. Dạng tính từ của region là
  9. Dạng danh từ của adapt là
  10. Dạng danh từ của generate là

D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):

Kho từ: survive, threaten, essential, depend, produce, consume, crucial, region, adapt, generate

  1. last (sống sót) =
  2. endanger (đe doạ) =
  3. necessary (thiết yếu) =
  4. rely (phụ thuộc) =
  5. make (sản xuất) =
  6. use (tiêu thụ) =
  7. vital (then chốt) =
  8. area (vùng) =
  9. adjust (thích nghi) =
  10. produce (tạo ra) =
Đọc

Reading — làm bài & tự chấm

Reading — The beginning of intelligence (mini-ielts, 1 passage, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 passage (14 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 14 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Nghe

Listening — làm bài & tự chấm

Listening — The spirit bear (mini-ielts, 1 section, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 section (10 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 10 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút mình đọc nhại (shadowing) rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:
Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking: Travel. Trả lời các câu (nói tự nhiên, ~1.5′):
Do you like travelling? · Where would you like to go? · Do you prefer travelling alone or with others? · What do you learn from travelling?
Từ vựng gợi ý: explore, broaden my horizons, get away, sightseeing, culture, memorable
Cấu trúc gợi ý: “I am really keen on travelling because…”; “If I had the chance, I would love to…”; “Travelling teaches me that…”
Con nói và tự quay/ghi âm, để ở Google Drive / YouTube (không công khai) / Zalo rồi dán LINK vào đây (web chỉ lưu link, rất nhẹ):
B. VIẾT — Writing: một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Homework is important for students.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.
Từ vựng gợi ý: review, reinforce, independent learning, time management, workload
Cấu trúc gợi ý: “Homework plays a key role because…”; “In particular,…”; “To illustrate,…”; “Thus,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc chia sẻ) của con:
Scroll to Top