Ngày 36 — Về Đích 6.5+

Về Đích 6.5+ · Ngày 36

Ngày 36 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay

10 từ mục tiêu hôm nay: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. anxiety →
  2. react →
  3. perceive →
  4. avoid →
  5. emotion →
  6. associate →
  7. confront →
  8. gradual →
  9. rational →
  10. exposure →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure

  1. Exams often cause .
  2. People to danger quickly.
  3. We danger very fast.
  4. Try to conflict.
  5. Fear is a strong .
  6. We dogs with loyalty.
  7. You must your fear.
  8. Make changes over time.
  9. Stay under stress.
  10. to fear slowly reduces it.

C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):

  1. Dạng tính từ của anxiety là
  2. Dạng danh từ của react là
  3. Dạng danh từ của perceive là
  4. Dạng danh từ của avoid là
  5. Dạng tính từ của emotion là
  6. Dạng danh từ của associate là
  7. Dạng danh từ của confront là
  8. Dạng trạng từ của gradual là
  9. Dạng trạng từ của rational là
  10. Dạng động từ của exposure là

D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):

Kho từ: anxiety, react, perceive, avoid, emotion, associate, confront, gradual, rational, exposure

  1. worry (lo âu) =
  2. respond (phản ứng) =
  3. sense (nhận thức) =
  4. evade (tránh) =
  5. feeling (cảm xúc) =
  6. link (liên kết) =
  7. face (đối mặt) =
  8. slow (từ từ) =
  9. logical (lý trí) =
  10. contact (sự tiếp xúc) =
Đọc

Reading — làm bài & tự chấm

Reading — Education Philosophy (mini-ielts, 1 passage, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 passage (13 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 13 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Nghe

Listening — làm bài & tự chấm

Listening — Psychology study (mini-ielts, 1 section, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 section (10 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 10 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút mình đọc nhại (shadowing) rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:
Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking: Study. Trả lời các câu (nói tự nhiên, ~1.5′):
What subject do you study? · What is your favourite subject and why? · Do you prefer studying alone or in a group? · What are your study plans for the future?
Từ vựng gợi ý: major in, get good grades, revise, focus, motivated, challenging, keep up with
Cấu trúc gợi ý: “The subject I enjoy most is… because…”; “I tend to study better when…”; “In the future, I plan to…”
Con nói và tự quay/ghi âm, để ở Google Drive / YouTube (không công khai) / Zalo rồi dán LINK vào đây (web chỉ lưu link, rất nhẹ):
B. VIẾT — Writing: một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Living in a city has more advantages than living in the countryside.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.
Từ vựng gợi ý: job opportunities, facilities, convenient, crowded, cost of living
Cấu trúc gợi ý: “There are clear benefits to…”; “Firstly,…”; “However, some argue that…”; “On balance,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc chia sẻ) của con:
Scroll to Top