Ngày 32 — Nhiệm vụ hôm nay
Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.
Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay
10 từ mục tiêu hôm nay: survive, threaten, essential, depend, produce, consume, crucial, region, adapt, generate.
Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:
A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):
- survive →
- threaten →
- essential →
- depend →
- produce →
- consume →
- crucial →
- region →
- adapt →
- generate →
B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):
Kho từ: survive, threaten, essential, depend, produce, consume, crucial, region, adapt, generate
- Few plants in the desert.
- Pollution can wildlife.
- Water is for life.
- Plants on sunlight.
- Factories many goods.
- Cars a lot of fuel.
- Sleep is for good health.
- This is very dry.
- Animals must to the cold.
- Solar panels electricity.
C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):
- Dạng danh từ của survive là
- Dạng danh từ của threaten là
- Dạng trạng từ của essential là
- Dạng danh từ của depend là
- Dạng danh từ của produce là
- Dạng danh từ của consume là
- Dạng trạng từ của crucial là
- Dạng tính từ của region là
- Dạng danh từ của adapt là
- Dạng danh từ của generate là
D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):
Kho từ: survive, threaten, essential, depend, produce, consume, crucial, region, adapt, generate
- last (sống sót) =
- endanger (đe doạ) =
- necessary (thiết yếu) =
- rely (phụ thuộc) =
- make (sản xuất) =
- use (tiêu thụ) =
- vital (then chốt) =
- area (vùng) =
- adjust (thích nghi) =
- produce (tạo ra) =
Reading — làm bài & tự chấm
Listening — làm bài & tự chấm
Shadowing 5 phút
Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).
Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận
What is the weather like where you live? · Which season do you like best? · Does the weather affect your mood? · What do you do on rainy days?
Cấu trúc gợi ý: “The weather here is usually…”; “My favourite season is… because…”; “When it rains, I tend to…”
Cấu trúc gợi ý: “Travelling is valuable because…”; “When people travel, they…”; “For instance,…”; “Therefore,…”
