Ngày 3 — Nhiệm vụ hôm nay
Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.
Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay
10 từ mục tiêu hôm nay: function, stimulate, indicate, recover, previous, typical, observe, conclude, sufficient, alert.
Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:
A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):
- function →
- stimulate →
- indicate →
- recover →
- previous →
- typical →
- observe →
- conclude →
- sufficient →
- alert →
B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):
Kho từ: function, stimulate, indicate, recover, previous, typical, observe, conclude, sufficient, alert
- The brain has an important .
- Coffee can the brain.
- The signs a problem.
- Patients faster with rest.
- Look at the page.
- This is a winter day.
- Scientists the animals.
- We can that sleep helps.
- Get sleep before exams.
- Coffee keeps you .
C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):
- Dạng tính từ của function là
- Dạng danh từ của stimulate là
- Dạng danh từ của indicate là
- Dạng danh từ của recover là
- Dạng trạng từ của previous là
- Dạng trạng từ của typical là
- Dạng danh từ của observe là
- Dạng danh từ của conclude là
- Dạng trạng từ của sufficient là
- Dạng danh từ của alert là
D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):
Kho từ: function, stimulate, indicate, recover, previous, typical, observe, conclude, sufficient, alert
- role (chức năng) =
- activate (kích thích) =
- show (chỉ ra) =
- heal (hồi phục) =
- earlier (trước đó) =
- usual (điển hình) =
- watch (quan sát) =
- deduce (kết luận) =
- enough (đủ) =
- attentive (tỉnh táo) =
Reading — làm bài & tự chấm
Listening — làm bài & tự chấm
Shadowing 5 phút
Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).
Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận
What do you do in your free time? · How did you start this hobby? · Do you prefer indoor or outdoor activities? · Is it important to have a hobby?
Cấu trúc gợi ý: “In my free time, I usually…”; “I first took it up when…”; “The main reason I enjoy it is that…”
Cấu trúc gợi ý: “I strongly believe that…”; “The main reason is that…”; “Research shows that…”; “In conclusion,…”
