Ngày 25 — Về Đích 6.5+

Về Đích 6.5+ · Ngày 25

Ngày 25 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay

10 từ mục tiêu hôm nay: regulate, enforce, justify, respond, aware, similar, occur, involve, predict, identify.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. regulate →
  2. enforce →
  3. justify →
  4. respond →
  5. aware →
  6. similar →
  7. occur →
  8. involve →
  9. predict →
  10. identify →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: regulate, enforce, justify, respond, aware, similar, occur, involve, predict, identify

  1. Laws how companies pay workers.
  2. The police the traffic rules.
  3. He could not his decision.
  4. Please to the email today.
  5. Drivers must be of the risks.
  6. My answer is to yours.
  7. Mistakes often under pressure.
  8. The task will much reading.
  9. Experts more rain tonight.
  10. Can you the key idea?

C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):

  1. Dạng danh từ của regulate là
  2. Dạng danh từ của enforce là
  3. Dạng danh từ của justify là
  4. Dạng danh từ của respond là
  5. Dạng danh từ của aware là
  6. Dạng danh từ của similar là
  7. Dạng danh từ của occur là
  8. Dạng danh từ của involve là
  9. Dạng danh từ của predict là
  10. Dạng danh từ của identify là

D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):

Kho từ: regulate, enforce, justify, respond, aware, similar, occur, involve, predict, identify

  1. control (điều chỉnh) =
  2. impose (thực thi) =
  3. defend (biện minh) =
  4. reply (phản hồi) =
  5. conscious (nhận biết) =
  6. alike (tương tự) =
  7. happen (xảy ra) =
  8. include (bao gồm) =
  9. forecast (dự đoán) =
  10. recognize (nhận diện) =
Đọc

Reading — làm bài & tự chấm

Reading — E-training (mini-ielts, 1 passage, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 passage (13 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 13 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Nghe

Listening — làm bài & tự chấm

Listening — An IT project for Tuners (mini-ielts, 1 section, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 section (10 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 10 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút mình đọc nhại (shadowing) rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:
Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking: Happiness. Trả lời các câu (nói tự nhiên, ~1.5′):
What makes you happy? · Are people today happier than in the past? · What do you do to feel better when you are sad? · Is money important for happiness?
Từ vựng gợi ý: content, cheer up, a sense of achievement, well-being, spend quality time with, fulfilling
Cấu trúc gợi ý: “What makes me happy is + V-ing…”; “I feel happiest when + S + V…”; “To be honest, I would say that…”
Con nói và tự quay/ghi âm, để ở Google Drive / YouTube (không công khai) / Zalo rồi dán LINK vào đây (web chỉ lưu link, rất nhẹ):
B. VIẾT — Writing: một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Doing exercise makes people happier.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.
Từ vựng gợi ý: physical activity, release endorphins, reduce stress, boost mental health, in the long run
Cấu trúc gợi ý: Câu chủ đề: “There are several reasons why…”; Giải thích: “This is mainly because…”; Ví dụ: “For instance,…”; Chốt: “Therefore, it is clear that…”
Dán LINK bài viết (Google Doc chia sẻ) của con:
Scroll to Top