Ngày 1 — Nhiệm vụ hôm nay
Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi ngày một phần vừa sức – chắc đến đâu lên đến đó.
Từ vựng — Bài 1 (Chủ đề C1-C2: Thinking & Learning)
Bao nhiêu câu: 40 ô — đúng 32 ô là đạt.
10 từ mục tiêu hôm nay: cognitive, intuition, ponder, grasp, retain, perceptive, absent-minded, comprehend, speculate, insightful.
Mỗi từ luyện qua 4 dạng. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần rồi bấm Nộp bài.
A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):
- cognitive →
- intuition →
- ponder →
- grasp →
- retain →
- perceptive →
- absent-minded →
- comprehend →
- speculate →
- insightful →
B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):
Kho từ: cognitive, intuition, ponder, grasp, retain, perceptive, absent-minded, comprehend, speculate, insightful
- Very young children cannot fully abstract ideas.
- Puzzles and reading help keep your skills sharp as you get older.
- Then suddenly I ed what she was trying to say.
- Scientists can only about what caused the sudden change.
- A teacher notices at once when a student is confused.
- Reviewing your notes helps you what you have learned.
- He sat quietly to the difficult decision before answering.
- He is so that he often leaves his keys at home.
- Her essay was , revealing ideas most students had missed.
- She knew by that something was wrong, even without any proof.
C. Điền từ đúng cho COLLOCATION (10 câu):
- trust your ___ (trực giác) →
- a ___ observation (tinh ý, nhạy bén) →
- ___ skills / ___ ability (thuộc về nhận thức, tư duy) →
- an ___ comment / analysis (sâu sắc, thấu đáo) →
- an ___ professor (đãng trí) →
- ___ about the future (phỏng đoán, suy đoán) →
- ___ the meaning (hiểu thấu đáo) →
- ___ a concept / an idea (nắm bắt, hiểu rõ) →
- ___ a question / a decision (suy ngẫm, cân nhắc) →
- ___ information / knowledge (ghi nhớ, lưu giữ) →
D. Điền từ theo ĐỒNG NGHĨA (10 câu):
Kho từ: cognitive, intuition, ponder, grasp, retain, perceptive, absent-minded, comprehend, speculate, insightful
- hypothesise =
- remember =
- understand something complicated, fully =
- observant =
- contemplate =
- forgetful =
- instinct =
- mental =
- showing deep understanding =
- suddenly realise and understand =
Reading — Pacific navigation and voyaging
Bao nhiêu câu: 14 câu — đúng 8 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.
Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.
| Từ / cụm trong bài | Paraphrase (bài diễn đạt lại) | Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn) | |
|---|---|---|---|
| 1. | |||
| 2. | |||
| 3. | |||
| 4. | |||
| 5. | |||
| 6. | |||
| 7. | |||
| 8. | |||
| 9. | |||
| 10. |
Listening — Water hyacinth
Bao nhiêu câu: 10 câu — đúng 6 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.
Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.
| Từ / cụm trong bài | Paraphrase (bài diễn đạt lại) | Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn) | |
|---|---|---|---|
| 1. | |||
| 2. | |||
| 3. | |||
| 4. | |||
| 5. | |||
| 6. | |||
| 7. | |||
| 8. | |||
| 9. | |||
| 10. |
Shadowing 5 phút
Bật video, nghe kỹ ngữ điệu, trọng âm, nối âm rồi shadowing theo từng câu (5 phút).
Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận
Part 3: Do you think it is better to learn from a teacher or on your own? · Are some skills harder to learn as an adult?
Cấu trúc: “The skill I'd like to learn is…”; “I'd probably learn it by…”; “The main reason I want to learn it is…”
Bố cục 4 đoạn:
• Mở bài (2 câu): diễn đạt lại đề bằng chữ của em + nêu rõ lập trường của em.
• Thân 1: quan điểm “bẩm sinh” — luận điểm → giải thích → một ví dụ cụ thể.
• Thân 2: quan điểm “do rèn luyện” — luận điểm → giải thích → một ví dụ cụ thể.
• Kết bài (2 câu): chốt lại lập trường, không thêm ý mới.
Yêu cầu riêng cho Về Đích: mỗi đoạn thân bài phải có ít nhất một câu phức và dùng được ít nhất 3 từ mục tiêu hôm nay.
Từ gợi ý: intelligence, innate, cognitive ability, develop, effort, potential.
Cấu trúc: “On the one hand, some people believe that…”; “On the other hand, others argue that…”; “In my opinion,…”; “To conclude,…”
Cấu trúc: “On the one hand, some people believe that…”; “On the other hand, others argue that…”; “In my opinion,…”; “To conclude,…”
