IELTS Về Đích – Ngày 1

IELTS Về Đích · Ngày 1

Ngày 1 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi ngày một phần vừa sức – chắc đến đâu lên đến đó.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Từ vựng — Bài 1 (Chủ đề C1-C2: Thinking & Learning)

Bao nhiêu câu: 40 ô — đúng 32 ô là đạt.

10 từ mục tiêu hôm nay: cognitive, intuition, ponder, grasp, retain, perceptive, absent-minded, comprehend, speculate, insightful.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần rồi bấm Nộp bài.

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. cognitive →
  2. intuition →
  3. ponder →
  4. grasp →
  5. retain →
  6. perceptive →
  7. absent-minded →
  8. comprehend →
  9. speculate →
  10. insightful →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: cognitive, intuition, ponder, grasp, retain, perceptive, absent-minded, comprehend, speculate, insightful

  1. Very young children cannot fully abstract ideas.
  2. Puzzles and reading help keep your skills sharp as you get older.
  3. Then suddenly I ed what she was trying to say.
  4. Scientists can only about what caused the sudden change.
  5. A teacher notices at once when a student is confused.
  6. Reviewing your notes helps you what you have learned.
  7. He sat quietly to the difficult decision before answering.
  8. He is so that he often leaves his keys at home.
  9. Her essay was , revealing ideas most students had missed.
  10. She knew by that something was wrong, even without any proof.

C. Điền từ đúng cho COLLOCATION (10 câu):

  1. trust your ___ (trực giác) →
  2. a ___ observation (tinh ý, nhạy bén) →
  3. ___ skills / ___ ability (thuộc về nhận thức, tư duy) →
  4. an ___ comment / analysis (sâu sắc, thấu đáo) →
  5. an ___ professor (đãng trí) →
  6. ___ about the future (phỏng đoán, suy đoán) →
  7. ___ the meaning (hiểu thấu đáo) →
  8. ___ a concept / an idea (nắm bắt, hiểu rõ) →
  9. ___ a question / a decision (suy ngẫm, cân nhắc) →
  10. ___ information / knowledge (ghi nhớ, lưu giữ) →

D. Điền từ theo ĐỒNG NGHĨA (10 câu):

Kho từ: cognitive, intuition, ponder, grasp, retain, perceptive, absent-minded, comprehend, speculate, insightful

  1. hypothesise =
  2. remember =
  3. understand something complicated, fully =
  4. observant =
  5. contemplate =
  6. forgetful =
  7. instinct =
  8. mental =
  9. showing deep understanding =
  10. suddenly realise and understand =
Đọc

Reading — Pacific navigation and voyaging

Bao nhiêu câu: 14 câu — đúng 8 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Reading — Pacific navigation and voyaging (mini-ielts, 1 passage Academic, dạng YES/NO/NOT GIVEN). Bấm vào làm rồi Submit để xem đáp án, sau đó ghi bảng Paraphrase và nhập số câu đúng.
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 14
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Nghe

Listening — Water hyacinth

Bao nhiêu câu: 10 câu — đúng 6 câu là đạt. Con tự chấm trên mini-ielts rồi nhập số câu đúng ở dưới.

Listening — Water hyacinth (mini-ielts, 1 section Academic, toàn bộ câu hỏi trắc nghiệm). Bấm vào làm rồi Submit, ghi bảng Paraphrase và nhập số câu đúng.
Bấm một lần vào làm bài luôn. Làm xong bấm Submit trên trang để chấm.

Vào làm bài ngay

Làm xong nhập số câu đúng: / 10
Bảng Paraphrase

Ghi lại các từ/cụm quan trọng trong bài và cách bài diễn đạt lại (paraphrase). Cột Từ trong bài và Paraphrase con ghi ra (ít nhất 5 dòng); cột Nghĩa tiếng Việt là tùy chọn.

Từ / cụm trong bài Paraphrase (bài diễn đạt lại) Nghĩa tiếng Việt (tùy chọn)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nghe kỹ ngữ điệu, trọng âm, nối âm rồi shadowing theo từng câu (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút shadowing của con rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:

Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking Part 2: Describe a skill you would like to learn. You should say: what the skill is · how you would learn it · how long it might take · and explain why you want to learn it.
Part 3: Do you think it is better to learn from a teacher or on your own? · Are some skills harder to learn as an adult?

Từ gợi ý: cognitive, grasp, retain, perceptive, intuition, motivation
Cấu trúc: “The skill I'd like to learn is…”; “I'd probably learn it by…”; “The main reason I want to learn it is…”
Dán LINK ghi âm/video nói:
B. VIẾT — IELTS Writing Task 2, tối thiểu 250 từ, làm trong 40 phút. Đề: “Some people believe that intelligence is something you are born with, while others think it can be developed through hard work. Discuss both views and give your own opinion.”
Bố cục 4 đoạn:
• Mở bài (2 câu): diễn đạt lại đề bằng chữ của em + nêu rõ lập trường của em.
• Thân 1: quan điểm “bẩm sinh” — luận điểm → giải thích → một ví dụ cụ thể.
• Thân 2: quan điểm “do rèn luyện” — luận điểm → giải thích → một ví dụ cụ thể.
• Kết bài (2 câu): chốt lại lập trường, không thêm ý mới.
Yêu cầu riêng cho Về Đích: mỗi đoạn thân bài phải có ít nhất một câu phức và dùng được ít nhất 3 từ mục tiêu hôm nay.
Từ gợi ý: intelligence, innate, cognitive ability, develop, effort, potential.
Cấu trúc: “On the one hand, some people believe that…”; “On the other hand, others argue that…”; “In my opinion,…”; “To conclude,…”

Từ gợi ý: intelligence, innate, cognitive ability, develop, effort, potential
Cấu trúc: “On the one hand, some people believe that…”; “On the other hand, others argue that…”; “In my opinion,…”; “To conclude,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc):

Scroll to Top