Syllabus – IELTS TĂNG TỐC (4.0 → 5.0)
Khóa thứ hai trong lộ trình IELTS (Chạy Đà 2.0→4.0 · Tăng Tốc 4.0→5.0 · Về Đích 5.0→6.0+), dành cho học sinh cấp 2–3. 40 buổi × 120 phút + 180 ngày Daily Task · Ngữ pháp–từ vựng: Destination B2 + 570 Academic Word List (AWL).
Mục tiêu đầu ra từng kỹ năng
| Kỹ năng | Giữa kỳ (Buổi 20) | Cuối khóa (Buổi 40) |
|---|---|---|
| Listening | Part 2 + Part 3, note-taking tốt | Full test – đủ 4 parts |
| Reading | 3 passages, các dạng chính | 3 passages, đủ mọi dạng, 60 phút |
| Speaking | Part 1–3; Part 2 theo nhóm gộp đề (Person · Place · Activity · Event · Object/Food) | Part 1–3 trôi chảy, xử lý được mọi đề Part 2 |
| Writing | Task 1 biểu đồ tĩnh (Type 2) · Task 2 Cause – Solution | Task 1 Map · Task 2 Discussion |
Lộ trình 40 buổi
Giai đoạn 1 (Buổi 1–20): Listening Part 2–3 + note-taking · Reading 3 passages · Speaking Part 1–3 (gộp đề Part 2) · Writing Task 1 tĩnh + Task 2 Cause – Solution. Giai đoạn 2 (Buổi 21–40): nâng cao đủ dạng + Writing Task 1 Map & Task 2 Discussion.
| Buổi | Chủ đề | Kỹ năng | Trọng tâm |
|---|---|---|---|
| 1 | Learning & Studies | Nghe + Nói | Tổng quan Listening Part 2–3 + note-taking; Speaking Part 1 Studies (AREL) + làm quen Part 3 |
| 2 | Learning & Studies | Đọc | TRUE/FALSE/NOT GIVEN & YES/NO/NOT GIVEN |
| 3 | Learning & Data | Viết | Task 1 Type 2 (biểu đồ tĩnh): đọc biểu đồ + ngôn ngữ so sánh |
| 4 | Transport | Nghe + Nói | Listening Part 2 MCQ; Speaking Part 2 tả một thành phố (Place) + Part 3 Transport |
| 5 | Transport | Đọc | Matching headings |
| 6 | Transport · Tắc đường | Viết | Task 2 Cause – Solution: phân tích đề, cấu trúc (tắc đường) |
| 7 | Transport · Data | Viết | Task 1 biểu đồ cột tĩnh: Intro – Overview – 2 body |
| 8 | Health | Nghe + Nói | Listening Part 3 MCQ; Speaking Part 2 tả sở thích/thể thao (Activity) + Part 3 Health |
| 9 | Health | Đọc | Matching information |
| 10 | Health · Cân nặng | Viết | Task 2 Cause – Solution: vấn đề cân nặng |
| 11 | Food | Nghe + Nói | Listening Part 2 Matching; Speaking Part 2 tả món ăn/đồ vật + Part 3 Food |
| 12 | Food · Data | Viết | Task 1 tĩnh: biểu đồ tròn & bảng |
| 13 | Money & Shopping | Nghe + Nói | Listening Part 3 note completion; Speaking Part 2 tả một người (Person) + Part 3 Money |
| 14 | Society · Wealth gap | Đọc | Summary completion (có / không có word list) |
| 15 | Society · Wealth gap | Viết | Task 2 Cause – Solution: khoảng cách giàu nghèo |
| 16 | Environment | Nghe + Nói | Listening Part 2 Map/Plan labelling; Speaking Part 2 nơi ô nhiễm + Part 3 Environment |
| 17 | Environment | Đọc | Matching sentence endings + Multiple choice |
| 18 | Environment · Nóng lên toàn cầu | Viết | Task 2 Cause – Solution: global warming + Task 1 sửa lỗi |
| 19 | Ôn tập giữa kỳ | Nghe + Nói | Listening Part 2–3 tính giờ; Speaking mock Part 1–3 |
| 20 | KIỂM TRA GIỮA KỲ | Kiểm tra | Listening Part 1–3 · Reading 3 passages · Speaking Part 1–3 · Writing Task 1 static + Task 2 Cause – Solution |
| 21 | Young people | Nghe + Nói | Listening Part 3 Matching; Speaking Part 2 trải nghiệm khó khăn (Event) + Part 3 |
| 22 | Crime & Law | Đọc | Matching features / Classification |
| 23 | Crime & Law | Viết | Task 2 Discussion: phân tích đề, mở bài, cấu trúc thân bài (tội phạm vị thành niên) |
| 24 | Towns & Changes | Nghe + Nói | Listening Part 2 Map (thay đổi); Speaking Part 2 công trình lịch sử + Part 3 Cities |
| 25 | Towns & Changes | Viết | Task 1 Map: tả một bản đồ |
| 26 | Towns & Changes | Đọc | Diagram labelling, Flow-chart & Short-answer |
| 27 | Towns & Changes | Viết | Task 1 Map: so sánh hai bản đồ (before – after) |
| 28 | Charity & Celebrities | Nghe + Nói | Listening Part 3 Summary completion; Speaking Part 2 người bạn ngưỡng mộ + Part 3 |
| 29 | Charity | Đọc | Matching headings (nâng cao, Passage 3) |
| 30 | Charity | Viết | Task 2 Discussion: người nổi tiếng và từ thiện |
| 31 | Nature or Nurture | Nghe + Nói | Listening Part 3 note-taking (nhiều người nói); Speaking Part 2 người thân + Part 3 |
| 32 | Nature or Nurture | Viết | Task 2 Discussion: bẩm sinh hay nuôi dưỡng |
| 33 | Nature | Nghe + Nói | Listening Part 2 note/flow-chart; Speaking Part 2 hiện tượng tự nhiên (Event) + Part 3 Nature |
| 34 | Nature | Đọc | Passage 3 dạng tổng hợp (TFNG + Summary + MCQ) trong 20 phút |
| 35 | Environment | Viết | Task 2 Discussion: cá nhân và chính phủ với môi trường |
| 36 | Technology | Nghe + Nói | Listening Part 3 dạng tổng hợp; Speaking Part 2 một thiết bị công nghệ (Object) + Part 3 |
| 37 | Technology | Đọc | Reading full test: 3 passages trong 60 phút + phân tích lỗi |
| 38 | Mock test | Kiểm tra | Thi thử đủ 4 kỹ năng: Listening · Reading · Writing · Speaking |
| 39 | Ôn tập cuối khóa | Nghe + Nói | Chữa đề thi thử; Speaking mock Part 1–3 có feedback |
| 40 | KIỂM TRA CUỐI KHÓA | Kiểm tra | Listening 4 parts · Reading 3 passages · Writing Task 1 + Task 2 · Speaking Part 1–3 |
Cam kết học tập
• Quy tắc 200 giờ: từ 4.0 lên 5.0 cần ~200 giờ (80 giờ trên lớp + ~120 giờ tự học ≈ 40 phút/ngày tối thiểu). Daily Task & BTVN là bắt buộc.
• Daily Task mỗi ngày: 60–100 phút (shadowing + 1 bài luyện kỹ năng + Destination B2 + ~4 từ AWL), nộp vào nhóm lớp.
• Vocab Check: đầu mỗi buổi kiểm tra từ vựng; dưới 70% phải học lại.
• Kiểm tra: Giữa kỳ (Buổi 20) · Mock test (Buổi 38) · Cuối khóa (Buổi 40); phụ huynh nhận báo cáo sau Giữa kỳ & Cuối khóa.
Lớp Học Hạnh Phúc · IELTS Tăng Tốc · Thương hiệu 10 năm đồng hành cùng học sinh
