Ngày 10 — Về Đích 6.5+

Về Đích 6.5+ · Ngày 10

Ngày 10 — Nhiệm vụ hôm nay

Làm đủ 5 nhiệm vụ để 5 mầm mọc thành CÂY. Mỗi phần phải NỘP BÀI và đạt yêu cầu (riêng Shadowing và Nói & Viết thì chỉ cần nộp) thì mầm mới mọc.

Vườn tiến độ hôm nay
Từ vựng · 30′

Neo từ vựng — 4 dạng, chấm ngay

10 từ mục tiêu hôm nay: construct, discover, reveal, preserve, estimate, original, structure, contain, evidence, period.

Mỗi từ luyện qua 4 dạng bài (nghĩa · điền câu · chia dạng từ · synonym), mỗi từ gặp lại nhiều lần để nhớ chắc. Làm và bấm Kiểm tra ở từng phần:

A. Chọn NGHĨA đúng (10 câu):

  1. construct →
  2. discover →
  3. reveal →
  4. preserve →
  5. estimate →
  6. original →
  7. structure →
  8. contain →
  9. evidence →
  10. period →

B. Điền TỪ đúng vào câu (10 câu):

Kho từ: construct, discover, reveal, preserve, estimate, original, structure, contain, evidence, period

  1. Workers a new bridge.
  2. Scientists new species.
  3. The report will the truth.
  4. We must old buildings.
  5. Experts the total cost.
  6. This is the plan.
  7. The stone is very old.
  8. The box s old coins.
  9. There is clear of change.
  10. A of change began.

C. Chia đúng DẠNG TỪ (10 câu):

  1. Dạng danh từ của construct là
  2. Dạng danh từ của discover là
  3. Dạng danh từ của reveal là
  4. Dạng danh từ của preserve là
  5. Dạng danh từ của estimate là
  6. Dạng trạng từ của original là
  7. Dạng tính từ của structure là
  8. Dạng danh từ của contain là
  9. Dạng tính từ của evidence là
  10. Dạng tính từ của period là

D. Điền từ theo nghĩa/đồng nghĩa (10 câu):

Kho từ: construct, discover, reveal, preserve, estimate, original, structure, contain, evidence, period

  1. build (xây dựng) =
  2. find (khám phá) =
  3. show (tiết lộ) =
  4. protect (bảo tồn) =
  5. calculate (ước tính) =
  6. initial (nguyên bản) =
  7. building (cấu trúc) =
  8. hold (chứa) =
  9. proof (bằng chứng) =
  10. era (giai đoạn) =
Đọc

Reading — làm bài & tự chấm

Reading — Fishbourne Roman Palace (mini-ielts, 1 passage, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 passage (13 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 13 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Nghe

Listening — làm bài & tự chấm

Listening — Languages of Vanuatu (mini-ielts, 1 section, chuẩn Academic).
Bấm một lần là vào làm bài luôn: 1 section (10 câu). Làm xong bấm Submit ngay trên trang để chấm.
Vào làm bài ngay
Làm xong nhập số câu đúng: / 10 (bấm “Đánh dấu hoàn thành” sau khi nhập điểm)
Nhớ chụp màn hình kết quả gửi vào nhóm lớp nhé.
Shadowing · 5′

Shadowing 5 phút

Bật video, nhại lại từng câu theo ngữ điệu người bản xứ (5 phút).

Con tự quay/ghi âm 1 phút mình đọc nhại (shadowing) rồi dán LINK vào đây để hệ thống ghi nhận bài làm. Gửi thêm vào nhóm Zalo để nhận bài chữa chi tiết từ cô nhé:
Nói & Viết

Speaking & Writing — nộp bài để ghi nhận

A. NÓI — Speaking: Hometown. Trả lời các câu (nói tự nhiên, ~1.5′):
Where is your hometown? · What do you like about it? · Has your hometown changed much? · Would you like to live there in the future?
Từ vựng gợi ý: be located in, grow up, get around, lively, peaceful, facilities, be born and raised
Cấu trúc gợi ý: “My hometown is located in…”; “One thing I really like about it is…”; “It has changed a lot over the years because…”
Con nói và tự quay/ghi âm, để ở Google Drive / YouTube (không công khai) / Zalo rồi dán LINK vào đây (web chỉ lưu link, rất nhẹ):
B. VIẾT — Writing: một đoạn thân bài (~5–6 câu). Đề: “Reading books is better than watching television.” Viết: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → câu chốt.
Từ vựng gợi ý: expand vocabulary, use imagination, concentrate, passive, informative
Cấu trúc gợi ý: “In my opinion, reading is more beneficial because…”; “To be specific,…”; “A good example is…”; “For these reasons,…”
Dán LINK bài viết (Google Doc chia sẻ) của con:
Scroll to Top