Luyện tập hàng ngày
120 ngày về đích
2 tiếng 30 phút đều đặn mỗi ngày · Đủ 4 kỹ năng Nghe – Đọc – Nói – Viết · Có đáp án ngay tại chỗ
Thời khóa biểu mỗi tuần
Ưu tiên luyện Nghe – Đọc. Có thể chia nhỏ: sáng dậy sớm học một ít, chiều/tối học tiếp; bận thì làm bù cho đủ.
| Mon | Tue | Wed | Thu | Fri | Sat | Sun | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng · 30′ | Task 1: bar chart / table / mixed | Listening Part 3 + học vocab (shadowing) | 1 reading passage + học vocab | Task 1: line / pie / bar chart | Listening Part 1-2 + shadowing | Shadowing 3 topics Speaking Part 2-3 | Listening 1 full test + từ mới |
| Chiều · 45′ | 1 listening test + check keys, key table | 1 reading passage + học vocab | 1 listening test + học vocab | 3 topics Speaking Part 1 (shadowing) | Task 1 process + 2 topics Speaking Part 2+3 | 1 Writing Task 2 | 1 reading passage |
| Tối · 1h30′ | 1 reading passage + vocab; 3 topics Speaking Part 1 | 1 Writing Task 2; 2 topics Speaking Part 1 | Review key table; 1 topic Speaking Part 2+3; Task 1 map | 1 reading full test + vocab | 1 reading full test + key table + từ mới; nghe lại test | 1 listening full test + review key table | 1 Writing Task 2; shadowing |
Kho đề & tài liệu theo từng kỹ năng
Tài liệu ôn bài & Bài tập bổ trợ
Kho bài tập bổ trợ của lớp, sắp theo TỪNG DẠNG BÀI — làm xong có ĐÁP ÁN ngay để con tự chữa (an tâm về bản quyền vì là tài liệu của mình):
Ngoài ra còn có Ôn bài cũ (record bài giảng theo kỹ năng) và nhiệm vụ bắt buộc (Speaking forecast · 6 full-test · 570 Academic Words).
Mở Tài liệu ôn bài (Google Sheet)Shadowing 15 phút mỗi ngày
Shadowing là nhiệm vụ BẮT BUỘC mỗi ngày: nghe một câu/đoạn rồi nhại lại ngay, bám sát ngữ điệu, nối âm và trọng âm của người bản xứ. Lấy chủ đề luyện nói & shadowing từ bộ đề dự đoán Speaking mới nhất (Quý 3 · T9–T12):
Shadowing đúng cách — 4 bước
Xem hướng dẫn đầy đủ: tài liệu Shadowing
Giọng bản xứ, có phụ đề/transcript, chỉ dưới 5 phút để không nản. Nghe hết 1 lần nắm ý chính.
Nghe 4–5 lần đến khi hiểu hết; tập trung vào trọng âm, nguyên âm, phụ âm và ÂM ĐUÔI. Đọc transcript, tra từ mới.
Bật audio, nhại lại CHẬM từng câu, bám sát tốc độ người nói. Quen thì tăng dần về tốc độ thật.
Ghi âm phần mình nói, so với bản gốc, ghi chú từ phát âm sai và sửa cho hoàn chỉnh.
Playlist luyện: Playlist shadowing 1 · Playlist shadowing 2 · Playlist shadowing 3 · Luyện phát âm 1 · Luyện phát âm 2
Nguồn miễn phí khác: TED Talks · Phim (Friends, How I Met Your Mother, Big Bang Theory, Coco, Inside Out…) · BBC Learning English · VOA Learning English · Rachel’s English · Podcast (BBC, IELTS Podcast, ESL Podcast)
Nghe & Đọc — ưu tiên số 1
- Không chỉ làm đề — phải đọc hiểu thật, học vocab, nghe từ nhiều nguồn.
- Nguồn làm đề: đề Cambridge, IELTS Trainer, Road to IELTS, IELTS Test Plus, study4.com
- Tài liệu tự học (self-study)
- Mỗi bài Nghe/Đọc: làm đề → check đáp án → ghi từ mới vào Key Table.
Speaking
- Mỗi ngày: shadowing 15′ + tự luyện theo bộ Speaking forecast.
- Speaking forecast — ieltsbro.com · Bộ forecast (Doc) · Bộ đề Speaking Quý 3 · T9–T12 (Ngọc Bách)
- Trước khi luyện 1 đề: nghe trước trên YouTube theo chủ đề; hỏi ChatGPT: “good speaking expressions about…” để lấy từ vựng.
- Kho idea & vocab Speaking
Writing
- Mỗi ngày 1 task, chọn ngẫu nhiên trong Question Bank. Luyện đủ dạng Task 1 & nhiều dạng/chủ đề Task 2.
- Đề Writing theo chủ đề
- Form Task 1: table/line/bar/pie/mixed · map/process
- Form Task 2: cấu trúc bài · cách triển khai đoạn
- Bài mẫu: Task 1 · Task 2
- Record: Brainstorm idea · Cấu trúc Cause&Solution / Both View
- Làm xong → nộp link vào nhóm lớp, tag cô Trang để được chấm chữa.
Từ vựng
- Vocab theo chủ đề (Doc)
- Tự tạo Key Table của riêng mình, cập nhật mỗi khi làm bài để dễ review.
Ngày học mẫu (Ngày 1)
Đây là cấu trúc một ngày. Bấm “Xem đáp án” để đối chiếu. Cô sẽ gắn đề & video thật vào từng ngày.
Listening Part 1 — Form completion
Nghe đoạn hội thoại đăng ký thư viện và điền 1 từ hoặc 1 số vào mỗi chỗ trống (1–5). (Ngày mẫu — cô sẽ gắn file nghe thật từ Question Bank vào đây.)1. Family name: __ · 2. Membership fee: £__ · 3. Open until: __ p.m. · 4. Card ready in: __ days · 5. Bring a __ as proof of address.
Xem đáp án
Từ mới cho Key Table: proof of address, membership fee, renew a card.
Reading — True / False / Not Given
Đọc đoạn về lợi ích của việc đi bộ và xác định 3 nhận định. (Ngày mẫu.)1. Walking is claimed to be as effective as running for heart health. · 2. The writer says everyone should walk 10,000 steps. · 3. Walking outdoors improves mood more than indoors.
Xem đáp án
Mẹo: “Not Given” khi bài KHÔNG khẳng định lẫn KHÔNG phủ định điều đó.
Speaking Part 2 — Describe a skill you want to learn
Shadowing 15′ theo video, sau đó tự nói 1–2 phút theo cue card. (Ngày mẫu — cô sẽ gắn video shadowing vào đây.)Xem câu mẫu (band 8) & từ vựng
Expressions: keen to pick up, get the hang of, from scratch, pay off in the long run.
Writing Task 2 — Opinion
“Some people think students should be taught to compete, others that they should be taught to cooperate. Discuss both views and give your opinion.” Viết ~250 từ, rồi nộp link vào nhóm lớp tag cô Trang để được chấm chữa.Xem dàn ý band 8
BP1: competition → động lực, chuẩn bị cho thị trường lao động.
BP2: cooperation → kỹ năng làm việc nhóm, sự đồng cảm, bền vững hơn.
KL: cần cả hai, nhưng cooperation nên là nền tảng.
Academic vocabulary — học & luyện theo ngày
Mỗi ngày học 30 từ học thuật (nguồn: 570 Academic Words) kèm bài tập tự thiết kế theo PHONG CÁCH Destination — điền từ, chia dạng từ, collocation. (Ngày mẫu — dưới đây là 4 từ minh hoạ; mỗi ngày thật sẽ đủ 30 từ theo chủ đề.)| Word | Nghĩa | Word family |
|---|---|---|
| establish (v) | thiết lập, gây dựng | establishment (n), established (adj) |
| acquire (v) | tiếp thu, đạt được | acquisition (n), acquired (adj) |
| significant (adj) | đáng kể, quan trọng | significance (n), significantly (adv) |
| consequence (n) | hậu quả, kết quả | consequent (adj), consequently (adv) |
Bài 1 — Điền từ đúng dạng (establish / acquire / significant / consequence):
- Scientists have found a ______ link between diet and health.
- Children ______ their first language naturally, without formal lessons.
- The company was ______ in 1995 and has grown ever since.
- He didn’t study, and as a ______, he failed the exam.
Bài 2 — Chia dạng từ (word formation):
- The results are ______ (SIGNIFICANT) higher than expected.
- The ______ (ACQUIRE) of new skills takes time and practice.
- She made a ______ (CONSEQUENCE) decision that changed her career.
Xem đáp án
Bài 2: 1. significantly · 2. acquisition · 3. consequential
Collocations nên nhớ: establish a relationship/a business · acquire a skill/knowledge/a habit · a significant impact/increase · face the consequences.
Cách học theo thời khóa biểu
- Practice Diary: tạo một file nhật ký luyện tập, cập nhật kết quả những gì đã làm mỗi ngày.
- Chụp màn hình phần việc làm được mỗi ngày, gửi vào nhóm chung để giữ nhịp và được nhắc.
- Key Table của riêng con — cập nhật từ mới & cách paraphrase để dễ review:
| Words | Paraphrases | Notes |
|---|---|---|
Nộp bài: gửi link bài Writing/Speaking vào nhóm lớp, tag cô Trang để được chấm chữa.
Cố lên, chúng mình sắp về đích rồi!
