Luyện tập hàng ngày — Về Đích 6.5+

Khóa IELTS Intensive · Về Đích 6.5+

Luyện tập hàng ngày
120 ngày về đích

2 tiếng 30 phút đều đặn mỗi ngày · Đủ 4 kỹ năng Nghe – Đọc – Nói – Viết · Có đáp án ngay tại chỗ

Coi IELTS là ưu tiên số 1 ở giai đoạn này.
Mọi bài con nộp đều được chấm và chữa.
Làm đúng lịch này, con chắc chắn tiến bộ — luôn có cô hỗ trợ.

Thời khóa biểu mỗi tuần

Ưu tiên luyện Nghe – Đọc. Có thể chia nhỏ: sáng dậy sớm học một ít, chiều/tối học tiếp; bận thì làm bù cho đủ.

MonTueWedThuFriSatSun
Sáng · 30′Task 1: bar chart / table / mixedListening Part 3 + học vocab (shadowing)1 reading passage + học vocabTask 1: line / pie / bar chartListening Part 1-2 + shadowingShadowing 3 topics Speaking Part 2-3Listening 1 full test + từ mới
Chiều · 45′1 listening test + check keys, key table1 reading passage + học vocab1 listening test + học vocab3 topics Speaking Part 1 (shadowing)Task 1 process + 2 topics Speaking Part 2+31 Writing Task 21 reading passage
Tối · 1h30′1 reading passage + vocab; 3 topics Speaking Part 11 Writing Task 2; 2 topics Speaking Part 1Review key table; 1 topic Speaking Part 2+3; Task 1 map1 reading full test + vocab1 reading full test + key table + từ mới; nghe lại test1 listening full test + review key table1 Writing Task 2; shadowing

Kho đề & tài liệu theo từng kỹ năng

Mở QUESTION BANK (kho đề)
File nặng — tải về và giải nén để xem.
Của lớp mình · có đáp án

Tài liệu ôn bài & Bài tập bổ trợ

Kho bài tập bổ trợ của lớp, sắp theo TỪNG DẠNG BÀI — làm xong có ĐÁP ÁN ngay để con tự chữa (an tâm về bản quyền vì là tài liệu của mình):

Reading theo dạng
Note / Table / Short answer / Diagram / Matching features / Sentence endings / TFNG-YNNG / Multiple Choice / Matching Headings / Matching info / Summary — kèm bài tập chủ đề (Education, Environment, Health, Business, Science, Technology).
Listening theo dạng
Form / Table / Diagram / Map / Summary / Matching / Multiple Choice + luyện tổng hợp theo Part 1-2-3-4.

Ngoài ra còn có Ôn bài cũ (record bài giảng theo kỹ năng) và nhiệm vụ bắt buộc (Speaking forecast · 6 full-test · 570 Academic Words).

Mở Tài liệu ôn bài (Google Sheet)
Bắt buộc hàng ngày

Shadowing 15 phút mỗi ngày

Shadowing là nhiệm vụ BẮT BUỘC mỗi ngày: nghe một câu/đoạn rồi nhại lại ngay, bám sát ngữ điệu, nối âm và trọng âm của người bản xứ. Lấy chủ đề luyện nói & shadowing từ bộ đề dự đoán Speaking mới nhất (Quý 3 · T9–T12):

Shadowing đúng cách — 4 bước

Xem hướng dẫn đầy đủ: tài liệu Shadowing

1Chọn video/audio

Giọng bản xứ, có phụ đề/transcript, chỉ dưới 5 phút để không nản. Nghe hết 1 lần nắm ý chính.

2Luyện nghe

Nghe 4–5 lần đến khi hiểu hết; tập trung vào trọng âm, nguyên âm, phụ âm và ÂM ĐUÔI. Đọc transcript, tra từ mới.

3Luyện shadowing

Bật audio, nhại lại CHẬM từng câu, bám sát tốc độ người nói. Quen thì tăng dần về tốc độ thật.

4Ghi âm & sửa

Ghi âm phần mình nói, so với bản gốc, ghi chú từ phát âm sai và sửa cho hoàn chỉnh.

Playlist luyện: Playlist shadowing 1 · Playlist shadowing 2 · Playlist shadowing 3 · Luyện phát âm 1 · Luyện phát âm 2

Nguồn miễn phí khác: TED Talks · Phim (Friends, How I Met Your Mother, Big Bang Theory, Coco, Inside Out…) · BBC Learning English · VOA Learning English · Rachel’s English · Podcast (BBC, IELTS Podcast, ESL Podcast)

Nghe & Đọc — ưu tiên số 1

  • Không chỉ làm đề — phải đọc hiểu thật, học vocab, nghe từ nhiều nguồn.
  • Nguồn làm đề: đề Cambridge, IELTS Trainer, Road to IELTS, IELTS Test Plus, study4.com
  • Tài liệu tự học (self-study)
  • Mỗi bài Nghe/Đọc: làm đề → check đáp án → ghi từ mới vào Key Table.

Speaking

Writing

Từ vựng

Ngày học mẫu (Ngày 1)

Đây là cấu trúc một ngày. Bấm “Xem đáp án” để đối chiếu. Cô sẽ gắn đề & video thật vào từng ngày.

Nghe · 30′

Listening Part 1 — Form completion

Nghe đoạn hội thoại đăng ký thư viện và điền 1 từ hoặc 1 số vào mỗi chỗ trống (1–5). (Ngày mẫu — cô sẽ gắn file nghe thật từ Question Bank vào đây.)
1. Family name: __ · 2. Membership fee: £__ · 3. Open until: __ p.m. · 4. Card ready in: __ days · 5. Bring a __ as proof of address.
Nghe ngay trên web
Ngày mẫu — cô sẽ gắn file nghe (MP3) từ Question Bank vào ngay đây để con bấm nghe trực tiếp.
Xem đáp án
1. Henderson · 2. 15 · 3. 8 · 4. 3 · 5. bill
Từ mới cho Key Table: proof of address, membership fee, renew a card.
Đọc · 45′

Reading — True / False / Not Given

Đọc đoạn về lợi ích của việc đi bộ và xác định 3 nhận định. (Ngày mẫu.)
1. Walking is claimed to be as effective as running for heart health. · 2. The writer says everyone should walk 10,000 steps. · 3. Walking outdoors improves mood more than indoors.
Xem đáp án
1. TRUE · 2. NOT GIVEN · 3. TRUE
Mẹo: “Not Given” khi bài KHÔNG khẳng định lẫn KHÔNG phủ định điều đó.
Nói · Shadowing 15′ + forecast

Speaking Part 2 — Describe a skill you want to learn

Shadowing 15′ theo video, sau đó tự nói 1–2 phút theo cue card. (Ngày mẫu — cô sẽ gắn video shadowing vào đây.)
Đề cụ thể (cue card)
Describe a skill you want to learn. You should say: what the skill is; why you want to learn it; how you will learn it; and explain how it will help you.
Từ vựng gợi ý
pick up a skill · get the hang of · from scratch · be keen on · a steep learning curve · hands-on practice · pay off in the long run · become proficient
Ý tưởng gợi ý
Coding (tự động hoá công việc, mở cơ hội nghề nghiệp) · Nấu ăn (tự lập, ăn uống lành mạnh) · Một loại nhạc cụ (thư giãn, rèn kỷ luật). Chọn 1 và kể một ví dụ/câu chuyện cụ thể.
Lưu ý dạng Part 2
Nói liền mạch 1.5–2 phút, bám sát 4 gạch đầu dòng; dùng thì quá khứ/tương lai hợp lý; thêm 1 ví dụ cụ thể để bài nói tự nhiên và dài hơi hơn.
Xem câu mẫu (band 8) & từ vựng
“A skill I’m really keen to pick up is coding… I’d love to get the hang of Python because it would let me automate tedious tasks…”
Expressions: keen to pick up, get the hang of, from scratch, pay off in the long run.
Viết · 1h30′

Writing Task 2 — Opinion

“Some people think students should be taught to compete, others that they should be taught to cooperate. Discuss both views and give your opinion.” Viết ~250 từ, rồi nộp link vào nhóm lớp tag cô Trang để được chấm chữa.
Từ vựng gợi ý
foster competition · a competitive edge · collaborative / teamwork skills · empathy · intrinsic motivation · the job market · mutual support · well-rounded individuals
Ý tưởng gợi ý
Ủng hộ cạnh tranh: tạo động lực, chuẩn bị cho môi trường làm việc thực tế. Ủng hộ hợp tác: rèn kỹ năng làm việc nhóm, sự đồng cảm, lợi ích lâu dài. Quan điểm: cần cả hai nhưng hợp tác nên là nền tảng.
Lưu ý dạng “Discuss both views + opinion”
Bàn CẢ HAI quan điểm cân bằng (mỗi bên 1 đoạn thân bài); nêu rõ ý kiến của mình ngay ở mở bài và nhắc lại ở kết bài; mỗi luận điểm có 1 ví dụ/giải thích cụ thể. Xem thêm form & bài mẫu Task 2 ở mục Writing phía trên.
Xem dàn ý band 8
MB: paraphrase + nêu sẽ bàn cả hai và ngả về cooperation.
BP1: competition → động lực, chuẩn bị cho thị trường lao động.
BP2: cooperation → kỹ năng làm việc nhóm, sự đồng cảm, bền vững hơn.
KL: cần cả hai, nhưng cooperation nên là nền tảng.
Từ vựng · 20′

Academic vocabulary — học & luyện theo ngày

Mỗi ngày học 30 từ học thuật (nguồn: 570 Academic Words) kèm bài tập tự thiết kế theo PHONG CÁCH Destination — điền từ, chia dạng từ, collocation. (Ngày mẫu — dưới đây là 4 từ minh hoạ; mỗi ngày thật sẽ đủ 30 từ theo chủ đề.)
WordNghĩaWord family
establish (v)thiết lập, gây dựngestablishment (n), established (adj)
acquire (v)tiếp thu, đạt đượcacquisition (n), acquired (adj)
significant (adj)đáng kể, quan trọngsignificance (n), significantly (adv)
consequence (n)hậu quả, kết quảconsequent (adj), consequently (adv)

Bài 1 — Điền từ đúng dạng (establish / acquire / significant / consequence):

  1. Scientists have found a ______ link between diet and health.
  2. Children ______ their first language naturally, without formal lessons.
  3. The company was ______ in 1995 and has grown ever since.
  4. He didn’t study, and as a ______, he failed the exam.

Bài 2 — Chia dạng từ (word formation):

  1. The results are ______ (SIGNIFICANT) higher than expected.
  2. The ______ (ACQUIRE) of new skills takes time and practice.
  3. She made a ______ (CONSEQUENCE) decision that changed her career.
Xem đáp án
Bài 1: 1. significant · 2. acquire · 3. established · 4. consequence
Bài 2: 1. significantly · 2. acquisition · 3. consequential
Collocations nên nhớ: establish a relationship/a business · acquire a skill/knowledge/a habit · a significant impact/increase · face the consequences.

Cách học theo thời khóa biểu

  1. Practice Diary: tạo một file nhật ký luyện tập, cập nhật kết quả những gì đã làm mỗi ngày.
  2. Chụp màn hình phần việc làm được mỗi ngày, gửi vào nhóm chung để giữ nhịp và được nhắc.
  3. Key Table của riêng con — cập nhật từ mới & cách paraphrase để dễ review:
WordsParaphrasesNotes
   

Nộp bài: gửi link bài Writing/Speaking vào nhóm lớp, tag cô Trang để được chấm chữa.

Cố lên, chúng mình sắp về đích rồi!

Scroll to Top